in all
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Tổng cộng, tính tất cả: "in all" được dùng để chỉ tổng số, bao gồm tất cả mọi thứ hoặc mọi người được đề cập, thường nhấn mạnh vào việc tính tổng toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy kiếm được tổng cộng gần một triệu đô la.)
- (Có tổng cộng hai mươi người tại bữa tiệc.)
- (Tổng cộng, dự án đã tiêu tốn hơn năm tỷ đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in all" có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu, nhưng thường đứng cuối để nhấn mạnh tổng số.
- The company sold 500 units in all. (Công ty đã bán tổng cộng 500 đơn vị.)
- In all, we traveled to ten different countries. (Tổng cộng, chúng tôi đã du lịch đến mười quốc gia khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- All in all: xét về mọi mặt, nhìn chung.
- All in all, it was a successful event. (Nhìn chung, đó là một sự kiện thành công.)
- In total: tổng cộng (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- In total, we have 30 students. (Tổng cộng, chúng tôi có 30 học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Altogether: hoàn toàn, tổng cộng.
- Altogether, the donation was $500. (Tổng cộng, số tiền quyên góp là 500 đô la.)
- Total: tổng số.
- The total cost was 10 million. (Tổng chi phí là 10 triệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "in all". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng như một trạng từ cố định.
Thành ngữ liên quan
- All in all: xét về mọi mặt, nhìn chung (thành ngữ phổ biến).
- All in all, the trip was wonderful. (Nhìn chung, chuyến đi thật tuyệt vời.)